Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giá đỗ tương
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt trưởng thành, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 15,3 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 172 µg 43%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 67 mg 5%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 72 mg 17%
- Phốt pho 164 mg 13%
- Kali 484 mg 10%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,43 mg 47%
- Mangan 0,7 mg 31%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 13 g | 8,5 g | 6,7 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 43 | 4,6 g | 3 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 85 | 9,2 g | 5,9 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 21 | 2,3 g | 1,5 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 128 | 14 g | 8,9 g | 7 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 171 | 18 g | 12 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 6,5 g | 4,2 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 20 g | 13 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 26 g | 17 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 33 g | 21 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗ tương đóng hộpgiá, đóng hộp13 kcal / 100 g
- Giá đỗ nànhđậu nành, hạt trưởng thành, nảy mầm, sống122 kcal / 100 g
- Giá đậu nànhsống40 kcal / 100 g
- Đậu navy nảy mầmhạt già, nảy mầm, sống67 kcal / 100 g
- Đậu thận mọc mầm sốnghạt trưởng thành, mọc mầm, sống29 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành khôhạt, khô446 kcal / 100 g
- Hạt mầm củ cải trắngcó hạt, sống43 kcal / 100 g
- Beansprouts soy57 kcal / 100 g
- Soybean sprouts55 kcal / 100 g
- Măngsống27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giá đỗ tương
100 g Giá đỗ tương có bao nhiêu calo?
100 g Giá đỗ tương có 122 kcal, gồm 13 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) Giá đỗ tương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) Giá đỗ tương có 43 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) Giá đỗ tương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) Giá đỗ tương có 85 kcal, gồm 9,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) Giá đỗ tương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) Giá đỗ tương có 21 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) Giá đỗ tương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) Giá đỗ tương có 128 kcal, gồm 14 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 7 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) Giá đỗ tương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) Giá đỗ tương có 171 kcal, gồm 18 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Giá đỗ tương có bao nhiêu calo?
50 g Giá đỗ tương có 61 kcal, gồm 6,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Giá đỗ tương có bao nhiêu calo?
150 g Giá đỗ tương có 183 kcal, gồm 20 g đạm, 13 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ