Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 533 mg 11%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 2,6 g | 3 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 151 g | 41 | 3,9 g | 4,5 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 302 g | 82 | 7,9 g | 9,1 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 75,5 g | 20 | 2 g | 2,3 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 453 g | 122 | 12 g | 14 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 604 g | 163 | 16 g | 18 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,3 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 3,9 g | 4,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 5,2 g | 6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 6,5 g | 7,5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Măng tâysống20 kcal / 100 g
- Măng tređóng hộp33 kcal / 100 g
- Măng đóng hộpđóng hộp13 kcal / 100 g
- Tresống34 kcal / 100 g
- Mầm môntươi sống11 kcal / 100 g
- Giá đỗhạt già, sống30 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏsống29 kcal / 100 g
- Chồi khoai mônnấu chín, có muối14 kcal / 100 g
- Chồi mâm xôi mỹsống, poke23 kcal / 100 g
- Rebentos de bambu crus14 kcal / 100 g
Câu hỏi về Măng
Măng tươi cần luộc bao lâu trước khi nấu?
Bóc bẹ già, thái măng rồi luộc sôi khoảng 20–30 phút; nếu măng còn đắng, thay nước và luộc thêm một lượt. Đổ bỏ nước luộc, rửa măng trước khi cho vào món ăn.
Ăn măng sống có an toàn không?
Không nên ăn măng sống hoặc chỉ chần sơ; một số loại có hợp chất sinh xyanua. Luộc kỹ và bỏ nước luộc trước khi chế biến giúp giảm nguy cơ.
Chọn măng tươi ngon như thế nào?
Chọn củ chắc, nặng tay, bẹ ôm chặt và có màu tự nhiên; tránh củ mềm nhũn, dập hoặc có mùi chua lạ. Măng non thường giòn, ít xơ hơn phần già.
Măng hợp nấu với món gì?
Măng thường được nấu với vịt trong bún măng vịt hoặc miến măng vịt, và dùng trong canh măng, nhất là canh măng nấu sườn. Măng chua cũng hợp kho cá hoặc nấu lẩu.
Măng đã luộc bảo quản được bao lâu?
Để măng nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong ngăn mát; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Muốn giữ lâu hơn, chia thành phần vừa ăn, để ráo rồi cấp đông.
Măng đóng hộp có cần luộc lại không?
Chắt bỏ nước ngâm, xả măng dưới vòi nước rồi để ráo; thường có thể cho thẳng vào món xào hoặc canh. Nếu măng có mùi chua bất thường, hộp phồng hoặc rò rỉ, hãy bỏ đi.
Măng tươi và măng đóng hộp khác nhau thế nào khi nấu?
Măng tươi thường cần bóc, thái và luộc kỹ trước khi nấu; măng đóng hộp đã được xử lý nên tiện dùng hơn, chỉ cần xả nước và để ráo. Măng đóng hộp cũng thường mềm hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ