Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,9 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 80 mg 2%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 1,7 g | 1,8 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 131 g | 25 | 2,3 g | 2,4 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 262 g | 50 | 4,5 g | 4,8 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 65,5 g | 12 | 1,1 g | 1,2 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 393 g | 75 | 6,8 g | 7,2 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 524 g | 100 | 9 g | 9,5 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,9 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 2,6 g | 2,7 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 3,4 g | 3,6 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 4,3 g | 4,6 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Măng tređóng hộp33 kcal / 100 g
- Măng đóng hộpđóng hộp13 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpphần cái để ráo19 kcal / 100 g
- Giá đỗ tương đóng hộpgiá, đóng hộp13 kcal / 100 g
- Tresống34 kcal / 100 g
- Giá đỗhạt già, đóng hộp, để ráo11 kcal / 100 g
- Bamboo shoots nonsalted18 kcal / 100 g
- Bamboo shoots salted18 kcal / 100 g
- Mầm mônnấu chín14 kcal / 100 g
- Nấm rơm đóng hộpchất rắn đã ráo nước32 kcal / 100 g
Câu hỏi về Măng
Măng tươi có cần luộc trước khi nấu không?
Có. Bóc bẹ, thái măng rồi luộc sôi khoảng 20–30 phút, đổ bỏ nước; với măng đắng hoặc măng có mùi hăng, luộc thêm một lần bằng nước mới trước khi nấu.
Làm sao chọn măng tươi ngon?
Chọn củ măng chắc, không dập, bẹ còn tươi và phần ruột có màu sáng; tránh măng nhớt, thâm hoặc có mùi chua lạ. Măng đã thái nên có mặt cắt mới, không khô quắt.
Măng đóng hộp có cần luộc lại không?
Chắt bỏ nước ngâm, xả măng dưới vòi nước rồi đun sôi vài phút trước khi cho vào món ăn. Cách này giúp măng bớt mùi đóng hộp và giảm vị mặn nếu nước ngâm có muối.
Măng thường nấu món gì ngon?
Măng hợp với vị béo và thơm của thịt vịt, sườn hoặc cá; bạn có thể nấu vịt om măng, canh măng sườn, bún măng vịt hoặc xào măng với thịt bò. Luộc sơ măng trước rồi mới nấu để nước dùng không bị hăng.
Măng đã nấu chín bảo quản thế nào?
Để măng nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong ngăn mát; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Nếu món có thịt hoặc nước dùng, bảo quản cả món trong hộp kín và hâm sôi kỹ phần định ăn.
Có thể dùng gì thay măng trong món xào hoặc canh?
Nấm đùi gà thái sợi hoặc củ sen có thể thay măng trong món xào và canh, nhưng độ giòn và mùi vị sẽ khác. Nếu muốn giữ độ giòn, cho nguyên liệu thay thế vào gần cuối lúc nấu.
Ăn măng sống có an toàn không?
Không nên ăn măng sống: một số loại măng tươi chứa hợp chất có thể giải phóng độc chất khi chưa xử lý. Bóc vỏ, thái nhỏ, luộc kỹ và bỏ nước luộc trước khi chế biến.
Nguồn: USDA FoodData Central 169212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ