Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bamboo shoots, canned, nonsalted
Calo và thông tin dinh dưỡng
18
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb0,7 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0,7 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 85 mg 2%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 2,6 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 1,3 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 3,9 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 35 | 5,2 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 44 | 6,5 g | 1,8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bamboo shoots, canned, nonsalted
100 g Bamboo shoots, canned, nonsalted có bao nhiêu calo?
100 g Bamboo shoots, canned, nonsalted có 18 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Bamboo shoots, canned, nonsalted có bao nhiêu calo?
50 g Bamboo shoots, canned, nonsalted có 9 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bamboo shoots, canned, nonsalted có bao nhiêu calo?
150 g Bamboo shoots, canned, nonsalted có 26 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Bamboo shoots, canned, nonsalted có bao nhiêu calo?
200 g Bamboo shoots, canned, nonsalted có 35 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Bamboo shoots, canned, nonsalted có bao nhiêu calo?
250 g Bamboo shoots, canned, nonsalted có 44 kcal, gồm 6,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 869 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ