Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 12 g —
  • Natri 194 mg 8%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 4,1 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,5 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 22,7 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 24,2 mg 2%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,72 mg 31%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g591 g12 g0,3 g
50 g50 g290,5 g6 g0,2 g
150 g150 g881,5 g18 g0,5 g
200 g200 g1172 g24 g0,6 g
250 g250 g1462,5 g30 g0,8 g

Câu hỏi về Beet, red, canned

100 g Beet, red, canned có bao nhiêu calo?

100 g Beet, red, canned có 59 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Beet, red, canned có bao nhiêu calo?

50 g Beet, red, canned có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Beet, red, canned có bao nhiêu calo?

150 g Beet, red, canned có 88 kcal, gồm 1,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Beet, red, canned có bao nhiêu calo?

200 g Beet, red, canned có 117 kcal, gồm 2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Beet, red, canned có bao nhiêu calo?

250 g Beet, red, canned có 146 kcal, gồm 2,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 621 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ