Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb5,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 1,2 g | 5,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,6 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 1,8 g | 8,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 2,4 g | 11 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 3 g | 14 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá củ dền35 kcal / 100 g
- Nước ép củ dền44 kcal / 100 g
- Củ dền đóng hộpđã để ráo44 kcal / 100 g
- Củ dền ngâmđựng trong lọ thủy tinh37 kcal / 100 g
- Củ dền tímđã nấu chín, đóng gói sẵn60 kcal / 100 g
- Củ cải đường ngâm chuađóng hộp, phần đặc và chất lỏng65 kcal / 100 g
- Củ cải đườngnấu chín, luộc, để ráo, có muối44 kcal / 100 g
- Beet red59 kcal / 100 g
- Cải Thụy Sĩđóng hộp17 kcal / 100 g
- Beet red no sugar added48 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ dền
100 g Củ dền có bao nhiêu calo?
100 g Củ dền có 29 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Củ dền có bao nhiêu calo?
50 g Củ dền có 15 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ dền có bao nhiêu calo?
150 g Củ dền có 44 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Củ dền có bao nhiêu calo?
200 g Củ dền có 58 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Củ dền có bao nhiêu calo?
250 g Củ dền có 73 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ