Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g291,2 g5,6 g0,2 g
50 g50 g150,6 g2,8 g0,1 g
150 g150 g441,8 g8,4 g0,3 g
200 g200 g582,4 g11 g0,4 g
250 g250 g733 g14 g0,5 g

Câu hỏi về Củ dền

100 g Củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền có 29 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền có 15 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền có 44 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền có 58 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền có 73 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ