Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ dền tím
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, đóng gói sẵn
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb10 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 2,1 g | 10 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,1 g | 5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 3,2 g | 15 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 4,2 g | 20 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 5,3 g | 25 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ dền tím
100 g Củ dền tím có bao nhiêu calo?
100 g Củ dền tím có 60 kcal, gồm 2,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Củ dền tím có bao nhiêu calo?
50 g Củ dền tím có 30 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Củ dền tím có bao nhiêu calo?
150 g Củ dền tím có 90 kcal, gồm 3,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Củ dền tím có bao nhiêu calo?
200 g Củ dền tím có 120 kcal, gồm 4,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Củ dền tím có bao nhiêu calo?
250 g Củ dền tím có 150 kcal, gồm 5,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010298 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ