Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 9,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g552 g9,4 g0,6 g
50 g50 g281 g4,7 g0,3 g
150 g150 g833 g14 g0,9 g
200 g200 g1104 g19 g1,2 g
250 g250 g1385 g24 g1,5 g

Câu hỏi về Củ dền

100 g Củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền có 55 kcal, gồm 2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền có 28 kcal, gồm 1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền có 83 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền có 110 kcal, gồm 4 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền có 138 kcal, gồm 5 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ