Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
áp chảo hoặc xào bằng chảo wok
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb13 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 1,5 g | 13 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 0,8 g | 6,3 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 2,3 g | 19 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 3 g | 25 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 3,8 g | 32 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ dền
100 g Củ dền có bao nhiêu calo?
100 g Củ dền có 96 kcal, gồm 1,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Củ dền có bao nhiêu calo?
50 g Củ dền có 48 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Củ dền có bao nhiêu calo?
150 g Củ dền có 144 kcal, gồm 2,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Củ dền có bao nhiêu calo?
200 g Củ dền có 192 kcal, gồm 3 g đạm, 25 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Củ dền có bao nhiêu calo?
250 g Củ dền có 240 kcal, gồm 3,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: slv 2614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ