Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 7,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 0,9 g | 8,3 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 0,5 g | 4,2 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 1,4 g | 13 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 1,8 g | 17 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 2,3 g | 21 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà rốt
100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt có 103 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt có 52 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt có 155 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Cà rốt có 206 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Cà rốt có 258 kcal, gồm 2,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: slv 2608 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ