Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
áp chảo hoặc xào
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb16 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 7,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 2,2 g | 16 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 1,1 g | 8 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 3,3 g | 24 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 4,4 g | 32 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 5,5 g | 40 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải vàng
100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải vàng có 119 kcal, gồm 2,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải vàng có 60 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải vàng có 179 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải vàng có 238 kcal, gồm 4,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải vàng có 298 kcal, gồm 5,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: slv 2609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ