Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 8,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g791,8 g8 g3,5 g
50 g50 g400,9 g4 g1,8 g
150 g150 g1192,7 g12 g5,3 g
200 g200 g1583,6 g16 g7 g
250 g250 g1984,5 g20 g8,8 g

Câu hỏi về Củ cải Thụy Điển

100 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải Thụy Điển có 79 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải Thụy Điển có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải Thụy Điển có 119 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải Thụy Điển có 158 kcal, gồm 3,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải Thụy Điển có 198 kcal, gồm 4,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: slv 3899 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ