Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g221,2 g2,3 g0,2 g
50 g50 g110,6 g1,1 g0,1 g
150 g150 g331,8 g3,4 g0,2 g
200 g200 g442,5 g4,5 g0,3 g
250 g250 g553,1 g5,7 g0,4 g

Câu hỏi về Củ cải Thụy Điển

100 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải Thụy Điển có 22 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải Thụy Điển có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải Thụy Điển có 33 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải Thụy Điển có 44 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải Thụy Điển có 55 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G611152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ