Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g191,6 g0,9 g0,3 g
50 g50 g100,8 g0,4 g0,2 g
150 g150 g292,4 g1,3 g0,5 g
200 g200 g383,2 g1,7 g0,6 g
250 g250 g484 g2,2 g0,8 g

Câu hỏi về Lá củ cải

100 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?

100 g Lá củ cải có 19 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?

50 g Lá củ cải có 10 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?

150 g Lá củ cải có 29 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?

200 g Lá củ cải có 38 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?

250 g Lá củ cải có 48 kcal, gồm 4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G420152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ