Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá củ cải
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
18
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb0,8 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 1,5 g | 0,8 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,8 g | 0,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 2,3 g | 1,2 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 3 g | 1,6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 3,8 g | 2 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá củ cải trắngluộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Ngọn củ cải turnipluộc bằng nước cất, không muối, để ráo29 kcal / 100 g
- Ngọn cải củluộc trong nước không muối13 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, luộc, để ráo29 kcal / 100 g
- Củ cải turnipluộc39 kcal / 100 g
- Củ cải trắng và láđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối35 kcal / 100 g
- Rau củ dềnluộc, ráo nước, có muối27 kcal / 100 g
- Lá mù tạtluộc21 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá củ cải
100 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?
100 g Lá củ cải có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?
50 g Lá củ cải có 9 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?
150 g Lá củ cải có 27 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?
200 g Lá củ cải có 36 kcal, gồm 3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?
250 g Lá củ cải có 45 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G420132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ