Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g181,5 g0,8 g0,3 g
50 g50 g90,8 g0,4 g0,2 g
150 g150 g272,3 g1,2 g0,5 g
200 g200 g363 g1,6 g0,6 g
250 g250 g453,8 g2 g0,8 g

Câu hỏi về Lá củ cải

100 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?

100 g Lá củ cải có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?

50 g Lá củ cải có 9 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?

150 g Lá củ cải có 27 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?

200 g Lá củ cải có 36 kcal, gồm 3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?

250 g Lá củ cải có 45 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G420100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ