Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 17 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,15 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 0,1 µg 0%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 41 mg 3%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230,9 g4,7 g0,3 g
50 g50 g120,5 g2,4 g0,2 g
150 g150 g351,4 g7,1 g0,5 g
200 g200 g461,8 g9,4 g0,6 g
250 g250 g582,3 g12 g0,8 g

Câu hỏi về Củ cải trắng

100 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải trắng có 23 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải trắng có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải trắng có 35 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải trắng có 46 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải trắng có 58 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ