Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 27 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 24 mg 27%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 25 mg 2%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,3 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g150,8 g2,9 g0,1 g
50 g50 g80,4 g1,5 g0,1 g
150 g150 g231,2 g4,4 g0,2 g
200 g200 g301,6 g5,8 g0,2 g
250 g250 g382 g7,3 g0,3 g

Câu hỏi về Củ cải trắng mooli

100 g Củ cải trắng mooli có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải trắng mooli có 15 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Củ cải trắng mooli có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải trắng mooli có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ cải trắng mooli có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải trắng mooli có 23 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Củ cải trắng mooli có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải trắng mooli có 30 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Củ cải trắng mooli có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải trắng mooli có 38 kcal, gồm 2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-331 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ