Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 21 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 13,7 mg 15%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 26,2 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 227 mg 5%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,7 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,4 g4,8 g0 g
50 g50 g130,2 g2,4 g0 g
150 g150 g380,7 g7,2 g0 g
200 g200 g500,9 g9,6 g0,1 g
250 g250 g631,1 g12 g0,1 g

Câu hỏi về Củ cải trắng

100 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải trắng có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải trắng có 13 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải trắng có 38 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải trắng có 50 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải trắng có 63 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ