Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 21 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 22 mg 24%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 28 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,3 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 227 mg 5%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180,6 g2,5 g0,1 g
50 g50 g90,3 g1,3 g0,1 g
150 g150 g270,9 g3,8 g0,2 g
200 g200 g361,2 g5 g0,2 g
250 g250 g451,5 g6,3 g0,3 g

Câu hỏi về củ cải trắng daikon

100 g củ cải trắng daikon có bao nhiêu calo?

100 g củ cải trắng daikon có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g củ cải trắng daikon có bao nhiêu calo?

50 g củ cải trắng daikon có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g củ cải trắng daikon có bao nhiêu calo?

150 g củ cải trắng daikon có 27 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g củ cải trắng daikon có bao nhiêu calo?

200 g củ cải trắng daikon có 36 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g củ cải trắng daikon có bao nhiêu calo?

250 g củ cải trắng daikon có 45 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2196 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ