Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 271 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 24 g 85%
  • Đường 37 g —
  • Natri 278 mg 12%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 4,5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,68 mg 52%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 1,9 mg 37%
  • Vitamin B6 0,62 mg 36%
  • Folate (B9) 295 µg 74%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 110 mg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 629 mg 48%
  • Sắt 6,7 mg 37%
  • Magiê 170 mg 40%
  • Phốt pho 204 mg 16%
  • Kali 3494 mg 74%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 1,6 mg 181%
  • Mangan 0,54 mg 23%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2717,9 g40 g0,7 g
50 g50 g1364 g20 g0,4 g
150 g150 g40712 g59 g1,1 g
200 g200 g54216 g79 g1,4 g
250 g250 g67820 g99 g1,8 g

Câu hỏi về củ cải trắng daikon

100 g củ cải trắng daikon có bao nhiêu calo?

100 g củ cải trắng daikon có 271 kcal, gồm 7,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g củ cải trắng daikon có bao nhiêu calo?

50 g củ cải trắng daikon có 136 kcal, gồm 4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g củ cải trắng daikon có bao nhiêu calo?

150 g củ cải trắng daikon có 407 kcal, gồm 12 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g củ cải trắng daikon có bao nhiêu calo?

200 g củ cải trắng daikon có 542 kcal, gồm 16 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g củ cải trắng daikon có bao nhiêu calo?

250 g củ cải trắng daikon có 678 kcal, gồm 20 g đạm, 99 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ