Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải phương Đông
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,8 g —
- Natri 249 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 15,1 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 285 mg 6%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 0,7 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 147 g | 25 | 1 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 294 g | 50 | 2 g | 5,4 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 73,5 g | 12 | 0,5 g | 1,3 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 441 g | 75 | 3 g | 8,1 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 588 g | 100 | 3,9 g | 11 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,3 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 1 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 1,3 g | 3,7 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 1,7 g | 4,6 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải trắng daikonluộc, để ráo, có muối17 kcal / 100 g
- Củ cảiđể nguyên vỏ, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối14 kcal / 100 g
- Lá cải củnấu chín, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Lá củ cải trắngluộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối29 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ cải phương Đông
100 g Củ cải phương Đông có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải phương Đông có 17 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (147 g) Củ cải phương Đông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (147 g) Củ cải phương Đông có 25 kcal, gồm 1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (294 g) Củ cải phương Đông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (294 g) Củ cải phương Đông có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (73,5 g) Củ cải phương Đông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73,5 g) Củ cải phương Đông có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (441 g) Củ cải phương Đông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (441 g) Củ cải phương Đông có 75 kcal, gồm 3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (588 g) Củ cải phương Đông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (588 g) Củ cải phương Đông có 100 kcal, gồm 3,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Củ cải phương Đông có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải phương Đông có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ cải phương Đông có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải phương Đông có 26 kcal, gồm 1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170122 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ