Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau cải củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 0,8 g —
- Natri 251 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 538 µg 60%
- Vitamin C 21,8 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 519 µg 432%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,47 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,5 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 152 mg 12%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 224 mg 5%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 3,4 g | 1,6 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 82 g | 24 | 2,7 g | 1,3 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 164 g | 48 | 5,5 g | 2,6 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 41 g | 12 | 1,4 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 246 g | 71 | 8,2 g | 3,9 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 328 g | 95 | 11 g | 5,2 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,7 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 5 g | 2,4 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 6,7 g | 3,2 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 8,4 g | 4 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải trắng và láđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối34 kcal / 100 g
- Củ cải trắngđược đông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối21 kcal / 100 g
- Lá củ cảiluộc17 kcal / 100 g
- Rau cải cayđã đông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối19 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, có muối27 kcal / 100 g
- Ngọn củ cải turnipluộc bằng nước cất, không muối, để ráo29 kcal / 100 g
- Ngọn cải củluộc trong nước không muối13 kcal / 100 g
- Cải lànđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối36 kcal / 100 g
- Cải xoănđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối36 kcal / 100 g
- Lá mù tạtđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau cải củ
100 g Rau cải củ có bao nhiêu calo?
100 g Rau cải củ có 29 kcal, gồm 3,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (82 g) Rau cải củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (82 g) Rau cải củ có 24 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (164 g) Rau cải củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (164 g) Rau cải củ có 48 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (41 g) Rau cải củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (41 g) Rau cải củ có 12 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (246 g) Rau cải củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (246 g) Rau cải củ có 71 kcal, gồm 8,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (328 g) Rau cải củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (328 g) Rau cải củ có 95 kcal, gồm 11 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Rau cải củ có bao nhiêu calo?
50 g Rau cải củ có 15 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau cải củ có bao nhiêu calo?
150 g Rau cải củ có 44 kcal, gồm 5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ