Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
được đông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 1,7 g —
- Natri 272 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,9 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 1,5 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 156 g | 33 | 2,4 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 312 g | 66 | 4,8 g | 5,4 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 78 g | 16 | 1,2 g | 1,3 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 468 g | 98 | 7,2 g | 8,1 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 624 g | 131 | 9,5 g | 11 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,8 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 2,3 g | 2,6 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 3,1 g | 3,5 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 3,8 g | 4,3 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải trắng và láđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối34 kcal / 100 g
- Lá củ cải trắngluộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Củ cải turnipđã gọt vỏ, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối18 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối29 kcal / 100 g
- Củ cảiluộc trong nước cất, không muối, để ráo26 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Lá củ cảiluộc17 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Rau cải lànđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ cải trắng
100 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải trắng có 21 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (156 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (156 g) Củ cải trắng có 33 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (312 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (312 g) Củ cải trắng có 66 kcal, gồm 4,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (78 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (78 g) Củ cải trắng có 16 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (468 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (468 g) Củ cải trắng có 98 kcal, gồm 7,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (624 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (624 g) Củ cải trắng có 131 kcal, gồm 9,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải trắng có 11 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải trắng có 32 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ