Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá củ cải
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb1 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 2 g | 1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 1 g | 0,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 3 g | 1,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 4 g | 2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 5 g | 2,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá củ cải trắngluộc, để ráo20 kcal / 100 g
- Ngọn củ cải turnipluộc bằng nước cất, không muối, để ráo29 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Củ cải turnip27 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, luộc, để ráo29 kcal / 100 g
- Củ cảiluộc trong nước cất, không muối, để ráo26 kcal / 100 g
- Lá mù tạtluộc21 kcal / 100 g
- Rau củ dềnluộc, ráo nước27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá củ cải
100 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?
100 g Lá củ cải có 17 kcal, gồm 2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?
50 g Lá củ cải có 9 kcal, gồm 1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?
150 g Lá củ cải có 26 kcal, gồm 3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?
200 g Lá củ cải có 34 kcal, gồm 4 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lá củ cải có bao nhiêu calo?
250 g Lá củ cải có 43 kcal, gồm 5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 39 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ