Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 3 g —
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 11,6 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,7 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220,7 g3,1 g0,1 g
50 g50 g110,4 g1,5 g0 g
150 g150 g331,1 g4,6 g0,1 g
200 g200 g441,4 g6,1 g0,2 g
250 g250 g551,8 g7,7 g0,2 g

Câu hỏi về củ cải trắng

100 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g củ cải trắng có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g củ cải trắng có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g củ cải trắng có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g củ cải trắng có 44 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g củ cải trắng có 55 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ