Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 3,8 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 21 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 191 mg 4%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,9 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 130 g | 36 | 1,2 g | 6 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 260 g | 73 | 2,3 g | 12 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 65 g | 18 | 0,6 g | 3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 390 g | 109 | 3,5 g | 18 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 520 g | 146 | 4,7 g | 24 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,5 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,4 g | 6,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1,8 g | 9,3 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 2,3 g | 12 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải vàngsống75 kcal / 100 g
- Củ cải Thụy Điểnsống37 kcal / 100 g
- Củ cải turnipđã bóc vỏ, sống18 kcal / 100 g
- Củ cải trắngchỉ phần thịt, sống23 kcal / 100 g
- Củ cải turnip trắngđã gọt vỏ, sống22 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Củ Thụy Điểnhoặc củ Thụy Điển, sống33 kcal / 100 g
- Củ dềnsống43 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Su hàosống27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ cải
Củ cải có cần gọt vỏ trước khi nấu không?
Củ cải non, vỏ mỏng có thể rửa sạch và để nguyên vỏ; củ to hoặc vỏ sần thì gọt mỏng để món ăn bớt xơ và vị hăng. Cắt bỏ phần đầu và rễ nhỏ trước khi chế biến.
Luộc củ cải bao lâu thì mềm?
Cắt củ cải thành miếng cỡ 2–3 cm rồi luộc trong nước sôi khoảng 10–15 phút; xiên thử bằng đũa, thấy xuyên qua dễ dàng là được. Luộc lâu quá củ dễ nhũn và mất vị ngọt.
Nướng củ cải thế nào cho thơm và không bị khô?
Trộn củ cải cắt miếng với chút dầu, muối và tiêu, rồi nướng ở 200 °C khoảng 25–35 phút, đảo một lần giữa chừng. Dàn thành một lớp trên khay để các mặt vàng đều thay vì hấp hơi.
Củ cải dùng trong món ăn nào?
Củ cải hợp với canh hầm sườn hoặc thịt, vì khi nấu mềm sẽ thấm nước dùng và có vị ngọt dịu. Bạn cũng có thể nấu cùng cà rốt, khoai tây hoặc nghiền làm món ăn kèm.
Bảo quản củ cải thế nào để lâu héo?
Cắt bỏ lá nếu còn, để củ khô ráo rồi cho vào túi hoặc hộp thoáng trong ngăn mát tủ lạnh. Chỉ rửa ngay trước khi dùng; củ đã cắt nên bọc kín và dùng trong vài ngày.
Củ cải khác củ cải trắng ở điểm nào?
Củ cải turnip thường tròn, phần ruột chắc và vị hơi cay hăng; củ cải trắng dài, nhiều nước và thường dịu hơn khi nấu. Củ cải trắng có khoảng 23 kcal mỗi 100 g, còn củ cải có 28 kcal.
Củ cải có thể ăn sống không?
Có, củ non có thể gọt hoặc chà sạch, thái lát mỏng để ăn sống trong salad; vị sẽ hăng hơn khi nấu. Nếu củ già, nấu chín thường giúp mềm và dễ ăn hơn.
Củ cải có phải là nguồn vitamin C không?
Có. Một phần củ cải cỡ vừa, khoảng 122 g, cung cấp 25,6 mg vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 170465 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ