Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g221,3 g3,4 g0 g
50 g50 g110,7 g1,7 g0 g
150 g150 g332 g5,1 g0 g
200 g200 g442,6 g6,8 g0 g
250 g250 g553,3 g8,5 g0 g

Câu hỏi về Củ cải turnip trắng

100 g Củ cải turnip trắng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải turnip trắng có 22 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Củ cải turnip trắng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải turnip trắng có 11 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Củ cải turnip trắng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải turnip trắng có 33 kcal, gồm 2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Củ cải turnip trắng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải turnip trắng có 44 kcal, gồm 2,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Củ cải turnip trắng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải turnip trắng có 55 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ