Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g241,4 g3,6 g0 g
50 g50 g120,7 g1,8 g0 g
150 g150 g362,1 g5,4 g0 g
200 g200 g482,8 g7,2 g0 g
250 g250 g603,5 g9 g0 g

Câu hỏi về Củ cải turnip trắng

100 g Củ cải turnip trắng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải turnip trắng có 24 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Củ cải turnip trắng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải turnip trắng có 12 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Củ cải turnip trắng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải turnip trắng có 36 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Củ cải turnip trắng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải turnip trắng có 48 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Củ cải turnip trắng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải turnip trắng có 60 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ