Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
gọt vỏ, sống
26
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb4,4 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 3,7 g —
- Natri 67 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 21 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 191 mg 4%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 0,9 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,5 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 1,4 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 51 | 1,8 g | 8,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 64 | 2,3 g | 11 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải trắng
100 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải trắng có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải trắng có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải trắng có 38 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải trắng có 51 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải trắng có 64 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ