Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 0,8 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,08 µg 0%
- Vitamin C 19,7 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14,3 mg 1%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 57 mg 5%
- Kali 421 mg 9%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 22,9 µg 42%
- Iốt 1,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 2 g | 16 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1 g | 8,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 3 g | 24 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 4 g | 32 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 5,1 g | 41 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây trắngruột và vỏ, sống69 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâysống58 kcal / 100 g
- Khoai tây đỏthịt và vỏ, sống71 kcal / 100 g
- Khoai tây mớiđã gọt vỏ, luộc chín trong nước71 kcal / 100 g
- Khoai tây nonsống88 kcal / 100 g
- Khoai langsống86 kcal / 100 g
- Củ màiđã gọt vỏ, sống111 kcal / 100 g
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
- Táoxanh, gọt vỏ, sống54 kcal / 100 g
- Cà chuatươi sống, trung bình19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây
100 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây có 120 kcal, gồm 3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây có 160 kcal, gồm 4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây có 200 kcal, gồm 5,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ