Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g540,3 g12 g0 g
50 g50 g270,2 g6,1 g0 g
150 g150 g810,5 g18 g0 g
200 g200 g1080,6 g24 g0 g
250 g250 g1350,8 g30 g0 g

Câu hỏi về Táo

Có nên gọt vỏ táo trước khi ăn không?

Không nhất thiết: bạn có thể ăn cả vỏ sau khi rửa kỹ dưới vòi nước và chà nhẹ. Gọt vỏ nếu táo bị dập, vỏ dai hoặc món ăn cần phần thịt táo mềm mịn.

Làm thế nào để táo đã cắt không bị thâm?

Rưới hoặc nhúng mặt cắt vào nước chanh pha loãng, rồi để ráo; axit làm chậm quá trình táo chuyển nâu. Nếu dùng trong món mặn, bạn cũng có thể cắt táo ngay trước khi trộn.

Nướng táo trong lò bao lâu?

Bỏ lõi, nhồi quế và một ít yến mạch hoặc hạt vào giữa, rồi nướng ở 180 °C khoảng 25–35 phút, đến khi xiên dễ xuyên qua thịt quả. Táo nhỏ thường chín sớm hơn.

Táo hợp với món gì?

Táo thái lát ăn cùng phô mai và các loại hạt; táo bào cũng tạo vị chua ngọt cho salad bắp cải. Táo còn là nguyên liệu quen thuộc của bánh táo và món táo hầm ăn với cháo hoặc sữa chua.

Bảo quản táo thế nào để giữ được độ giòn?

Để táo nguyên quả trong ngăn mát tủ lạnh, tách khỏi trái cây đã cắt và kiểm tra thường xuyên để bỏ quả dập. Táo chín tiết ra khí ethylene, có thể làm rau quả nhạy với khí này nhanh già hơn.

Táo đỏ khác táo thường thế nào?

Táo đỏ có khoảng 58 kcal và 13 g carbohydrate trên 100 g, so với 54 kcal và 12 g carbohydrate trong táo. Cả hai đều có thể ăn tươi hoặc dùng để nấu, nhưng độ giòn và vị còn tùy giống.

Hạt táo có ăn được không?

Tốt nhất bạn nên bỏ hạt thay vì nhai hoặc ăn nhiều hạt; nếu lỡ nuốt một hạt nguyên thì thường không đáng lo. Khi làm nước ép hoặc xay táo, bỏ lõi và hạt trước.

Nguồn: tbca BRC0172C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ