Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Táo granny smith

Calo và thông tin dinh dưỡng

tươi, có vỏ

58
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb11 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 9,6 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Choline 3,4 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g580,4 g11 g0,2 g
1 khẩu phần109 g630,5 g12 g0,2 g
2 khẩu phần218 g1261 g24 g0,4 g
½ khẩu phần54,5 g320,2 g5,9 g0,1 g
3 khẩu phần327 g1901,4 g35 g0,6 g
4 khẩu phần436 g2531,9 g47 g0,8 g
50 g50 g290,2 g5,4 g0,1 g
150 g150 g870,7 g16 g0,3 g
200 g200 g1160,9 g22 g0,4 g
250 g250 g1451,1 g27 g0,5 g

Câu hỏi về Táo granny smith

Táo Granny Smith có vị thế nào, ăn sống có ngon không?

Táo có vị chua rõ, thịt giòn và chắc nên ăn sống rất hợp nếu bạn thích vị thanh chua. Táo cũng giữ được độ giòn khi trộn salad.

Chọn táo Granny Smith ngon bằng cách nào?

Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng và không có chỗ mềm, dập hay nứt. Màu xanh là đặc trưng của giống táo này, nên đừng chỉ dựa vào màu để đoán độ chín.

Bảo quản táo Granny Smith thế nào để lâu hỏng?

Để táo nguyên quả trong ngăn rau củ của tủ lạnh; giữ riêng với rau quả dễ bị khí ethylene làm chín nhanh. Chỉ rửa ngay trước khi ăn để vỏ không ẩm lâu.

Táo Granny Smith có hợp làm bánh không?

Rất hợp làm bánh táo nướng vì thịt quả chắc, chua nhẹ và ít nhũn khi gặp nhiệt. Với bánh pie hoặc crumble, cắt lát đều và nướng đến khi táo mềm nhưng vẫn còn dáng.

Làm sao để táo Granny Smith đã cắt không bị thâm?

Rưới một ít nước chanh lên mặt cắt rồi trộn nhẹ; vị chua của chanh cũng hợp với táo. Nếu chuẩn bị trước, đậy kín và để trong tủ lạnh.

Táo Granny Smith khác táo Fuji ở điểm nào?

Táo Granny Smith thường chua và giòn hơn, còn táo Fuji ngọt hơn. Táo Fuji có 58 kcal trên 100 g, so với 58 kcal của táo Granny Smith.

Một quả táo Granny Smith cỡ vừa có bao nhiêu năng lượng?

Một quả cỡ vừa nặng khoảng 167 g và cung cấp 97 kcal.

Nguồn: USDA FoodData Central 168203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ