Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
táo Granny Smith
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gọt vỏ, sống
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb11 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,3 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,2 g | 5,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 0,5 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 0,6 g | 21 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 0,8 g | 27 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về táo Granny Smith
100 g táo Granny Smith có bao nhiêu calo?
100 g táo Granny Smith có 50 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g táo Granny Smith có bao nhiêu calo?
50 g táo Granny Smith có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g táo Granny Smith có bao nhiêu calo?
150 g táo Granny Smith có 75 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g táo Granny Smith có bao nhiêu calo?
200 g táo Granny Smith có 100 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g táo Granny Smith có bao nhiêu calo?
250 g táo Granny Smith có 125 kcal, gồm 0,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ