Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo Golden Delicious
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa gọt vỏ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 0,3 g | 12 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,2 g | 5,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 0,5 g | 17 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 0,6 g | 23 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 0,8 g | 29 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Táo Golden Delicious
Táo Golden Delicious hợp làm món gì?
Vị ngọt dịu và thịt mềm hợp với bánh táo, táo nướng, sốt táo và salad. Khi trộn salad, thái lát ngay trước khi ăn để táo giữ độ giòn.
Nướng táo Golden Delicious trong bao lâu?
Với táo nguyên quả, bỏ lõi rồi nướng ở 180 °C khoảng 25–35 phút, đến khi xiên dễ dàng nhưng quả vẫn còn nguyên hình. Nhồi quế và yến mạch vào giữa để thêm hương vị.
Làm sao chọn táo Golden Delicious ngon?
Chọn quả chắc tay, vỏ căng và không có chỗ mềm, dập hoặc nứt. Vỏ vàng xanh thường gặp; đừng chỉ dựa vào màu để đoán độ ngọt.
Bảo quản táo Golden Delicious thế nào để lâu bị mềm?
Để táo trong ngăn rau củ của tủ lạnh, tránh túi kín ẩm; rửa ngay trước khi ăn. Nếu để ở nhiệt độ phòng, táo mềm nhanh hơn, nên chỉ bày lượng bạn định dùng trong vài ngày.
Táo Golden Delicious có thể thay táo Granny Smith trong bánh táo không?
Có, nhưng bánh sẽ ngọt dịu và ít chua hơn. Táo Granny Smith có vị chua rõ hơn và giữ độ săn khi nướng; nếu dùng Golden Delicious, giảm đường trong nhân và kiểm tra độ mềm sớm.
Làm thế nào để táo Golden Delicious đã cắt không bị thâm?
Rưới một ít nước chanh lên mặt cắt hoặc nhúng nhanh vào nước pha chanh, rồi để ráo. Axit làm chậm quá trình thâm nâu; cách này hữu ích khi chuẩn bị táo cho salad hoặc hộp đồ ăn.
Cho trẻ nhỏ ăn táo Golden Delicious thế nào để giảm nguy cơ hóc?
Không đưa miếng táo sống cứng hoặc nguyên quả cho trẻ nhỏ. Hấp đến khi mềm rồi nghiền, hoặc cắt thành lát rất mỏng phù hợp với khả năng nhai của trẻ và luôn cho trẻ ngồi ăn có người trông.
Nguồn: ausnut F000092 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ