Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần thịt và vỏ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 12 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,7 µg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 3,8 mg 1%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 0,3 g | 13 g | – |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,1 g | 6,4 g | – |
| 150 g | 150 g | 81 | 0,4 g | 19 g | – |
| 200 g | 200 g | 108 | 0,5 g | 26 g | – |
| 250 g | 250 g | 135 | 0,6 g | 32 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Táo vàng
Chọn táo vàng ngon bằng cách nào?
Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng và không có chỗ dập mềm hay vết nứt. Táo vàng thường có màu vàng lục đến vàng, nên đừng chỉ dựa vào độ vàng để đoán độ chín.
Táo vàng nên bảo quản thế nào để lâu hỏng?
Để táo khô trong ngăn mát tủ lạnh, tốt nhất trong ngăn đựng rau quả; chỉ rửa ngay trước khi ăn. Tách quả bị dập ra vì một quả hỏng có thể làm những quả bên cạnh nhanh xuống chất lượng.
Làm sao để táo vàng đã cắt không bị thâm?
Áo các miếng táo bằng một ít nước chanh, hoặc ngâm nhanh trong nước pha chanh rồi để ráo. Axit làm chậm quá trình thâm nâu; dùng táo ngay sau khi cắt vẫn giữ được độ giòn tốt nhất.
Táo vàng nướng bao lâu thì mềm?
Cắt táo thành lát hoặc miếng vừa ăn, trộn với chút bơ và quế rồi nướng ở 180 °C khoảng 20–25 phút, đến khi xiên dễ qua nhưng miếng táo chưa nát. Táo vàng cũng hợp làm bánh táo, nhưng nên cắt miếng dày để giữ hình dạng khi nướng.
Táo vàng ăn kèm với món gì ngon?
Vị ngọt dịu và độ giòn của táo vàng hợp với phô mai, yến mạch, sữa chua và các loại hạt. Bạn có thể thái lát trộn salad cùng rau lá và nước sốt chua nhẹ, hoặc nấu cùng thịt heo để cân bằng vị béo.
Có thể thay táo vàng bằng táo Granny Smith trong món bánh không?
Được, nhưng táo Granny Smith chua hơn và chắc hơn: có thể cần thêm chút đường, còn thời gian nướng thường tương tự nếu cắt miếng cùng cỡ. Táo vàng có 1,4 g chất xơ trên mỗi 100 g, trong khi táo Granny Smith có 2,8 g.
Táo vàng có ăn được cả vỏ không?
Có; rửa kỹ dưới vòi nước và chà nhẹ bề mặt trước khi ăn. Bỏ phần bị dập hoặc mốc, và bỏ lõi nếu bạn không muốn ăn phần hạt.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13620 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ