Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Táo golden delicious tươi có vỏ

Calo và thông tin dinh dưỡng

Táo, tươi, golden delicious, có vỏ

57
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb11 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 10 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Choline 5,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g570,3 g11 g0,2 g
1 khẩu phần109 g620,3 g12 g0,2 g
2 khẩu phần218 g1240,6 g24 g0,3 g
½ khẩu phần54,5 g310,2 g6,1 g0,1 g
3 khẩu phần327 g1860,9 g37 g0,5 g
4 khẩu phần436 g2491,2 g49 g0,7 g
50 g50 g290,1 g5,6 g0,1 g
150 g150 g860,4 g17 g0,2 g
200 g200 g1140,6 g22 g0,3 g
250 g250 g1430,7 g28 g0,4 g

Câu hỏi về Táo golden delicious tươi có vỏ

Táo Golden Delicious có vị như thế nào?

Táo có vị ngọt dịu, ít chua, thịt mọng và khá giòn khi còn tươi. Vỏ thường màu vàng xanh, có thể xuất hiện đốm nâu nhỏ khi quả chín.

Có cần gọt vỏ táo Golden Delicious trước khi ăn không?

Không cần; bạn có thể rửa kỹ dưới vòi nước rồi ăn cả vỏ để giữ độ giòn. Nếu dùng táo trong bánh hoặc sốt táo, gọt vỏ sẽ cho thành phẩm mềm và mịn hơn.

Táo Golden Delicious dùng làm món gì ngon?

Vị ngọt dịu hợp với bánh táo, táo nướng, sốt táo và salad; táo cũng giữ hình dáng khá tốt khi nấu. Thái lát trộn với nước cốt chanh để hạn chế phần ruột bị thâm.

Bảo quản táo Golden Delicious thế nào để lâu bị mềm?

Để táo nguyên quả trong ngăn mát tủ lạnh, tốt nhất trong ngăn đựng rau quả; chỉ rửa ngay trước khi ăn. Tách quả bị dập ra vì chúng nhanh hỏng và có thể làm các quả bên cạnh xuống chất lượng.

Có thể thay táo Golden Delicious bằng táo nào khi làm bánh?

Bạn có thể dùng táo Gala nếu muốn vị ngọt và độ mọng gần giống. Táo Granny Smith chua hơn, nên hợp khi muốn bánh có vị cân bằng và miếng táo giữ độ chắc sau khi nướng.

Táo Golden Delicious có ngọt hơn táo Granny Smith không?

Golden Delicious thường ngọt dịu, còn Granny Smith nổi bật với vị chua và độ giòn. Theo mỗi 100 g, Golden Delicious có 10 g đường; Granny Smith có 10,8 g carbohydrate, nhưng con số carbohydrate không đồng nghĩa với lượng đường.

Một quả táo Golden Delicious cỡ vừa nặng bao nhiêu?

Một quả cỡ vừa khoảng 169 g; quả lớn khoảng 215 g. Ăn cả vỏ, phần này cung cấp 4,1 g chất xơ.

Hạt táo Golden Delicious có ăn được không?

Tốt nhất bạn bỏ lõi và hạt khi ăn hoặc chế biến. Nuốt nhầm một hạt thường không đáng lo, nhưng không nên nhai hay ăn nhiều hạt.

Nguồn: USDA FoodData Central 168202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ