Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 9,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,5 g9,4 g0,1 g
50 g50 g210,3 g4,7 g0,1 g
150 g150 g630,8 g14 g0,2 g
200 g200 g841 g19 g0,2 g
250 g250 g1051,3 g24 g0,3 g

Câu hỏi về Táo Granny Smith

Táo Granny Smith chọn quả nào ngon?

Bạn chọn quả cứng, vỏ xanh sáng và căng, không có chỗ mềm hay vết dập. Táo Granny Smith chín thường vẫn xanh, nên độ cứng đáng tin hơn màu vỏ.

Táo Granny Smith bảo quản thế nào để lâu mềm?

Cho táo vào ngăn mát tủ lạnh, tốt nhất trong túi đục lỗ hoặc ngăn đựng rau quả. Để riêng với rau quả nhạy với khí ethylene như rau lá, vì táo có thể làm chúng nhanh chín và héo.

Làm sao để táo Granny Smith cắt ra không bị thâm?

Trộn ngay các lát táo với một ít nước cốt chanh hoặc nhúng nhanh vào nước pha chanh, rồi để ráo trước khi cho vào món ăn. Cách này hữu ích khi chuẩn bị salad hoặc hộp đồ ăn mang đi.

Táo Granny Smith có hợp làm bánh táo không?

Có; thịt táo chua và giữ dáng khá tốt khi nướng, nên hợp với bánh pie, crumble và bánh tart. Cắt lát đều, trộn với đường và gia vị rồi nướng trong nhân bánh ở khoảng 180 °C cho đến khi táo mềm.

Táo Granny Smith ăn kèm với món gì ngon?

Vị chua giòn hợp với phô mai béo, các loại hạt và salad rau lá; bạn cũng có thể thái lát mỏng ăn cùng bơ đậu phộng. Trong món mặn, táo làm cân bằng vị béo của thịt lợn hoặc vị mặn của phô mai.

Có thể thay táo Granny Smith bằng loại táo nào khi nấu bánh?

Bạn có thể dùng táo renetta hoặc táo thường loại chắc thịt; chọn quả chua nếu muốn giữ vị chua rõ trong bánh. Táo mềm và ngọt hơn thường dễ nhũn khi nướng, nên có thể cần giảm lượng đường trong công thức.

Táo Granny Smith khác táo thường ở điểm nào?

Táo Granny Smith nổi bật với vị chua rõ và thịt giòn, trong khi táo thường có thể ngọt và mềm hơn. Vì vậy, Granny Smith hợp với món cần vị chua hoặc cần miếng táo giữ hình dáng sau khi nấu.

Nguồn: CREA (Italy) 007160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ