Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 16 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0,17 µg 0%
  • Iốt 0,49 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g680,6 g16 g0,1 g
50 g50 g340,3 g7,8 g0,1 g
150 g150 g1020,8 g23 g0,2 g
200 g200 g1361,1 g31 g0,2 g
250 g250 g1701,4 g39 g0,3 g

Câu hỏi về Grape, black, flesh, raw

100 g Grape, black, flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Grape, black, flesh, raw có 68 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Grape, black, flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Grape, black, flesh, raw có 34 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Grape, black, flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Grape, black, flesh, raw có 102 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Grape, black, flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Grape, black, flesh, raw có 136 kcal, gồm 1,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Grape, black, flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Grape, black, flesh, raw có 170 kcal, gồm 1,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L82 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ