Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cherry, flesh & skin, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb14 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 14 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 20 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 211 mg 4%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Selen 0,66 µg 1%
- Iốt 0,13 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 0,9 g | 14 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,5 g | 7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 1,4 g | 21 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 1,9 g | 28 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 2,4 g | 35 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả anh đàothịt và vỏ, đã bỏ hạt, sống54 kcal / 100 g
- Apricot flesh & skin35 kcal / 100 g
- Plum flesh & skin68 kcal / 100 g
- Apple flesh & skin combined varieties51 kcal / 100 g
- Apple flesh combined varieties48 kcal / 100 g
- Grape black flesh68 kcal / 100 g
- Pear flesh & skin51 kcal / 100 g
- Peach yellow flesh and skin38 kcal / 100 g
- Watermelon flesh37 kcal / 100 g
- Nectarine yellow flesh & skin46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cherry, flesh & skin, raw
100 g Cherry, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?
100 g Cherry, flesh & skin, raw có 65 kcal, gồm 0,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cherry, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?
50 g Cherry, flesh & skin, raw có 33 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cherry, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?
150 g Cherry, flesh & skin, raw có 98 kcal, gồm 1,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Cherry, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?
200 g Cherry, flesh & skin, raw có 130 kcal, gồm 1,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Cherry, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?
250 g Cherry, flesh & skin, raw có 163 kcal, gồm 2,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L45 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ