Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 9 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 6,7 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,86 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,85 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g460,9 g9 g0,2 g
50 g50 g230,5 g4,5 g0,1 g
150 g150 g691,4 g14 g0,3 g
200 g200 g921,8 g18 g0,4 g
250 g250 g1152,3 g23 g0,5 g

Câu hỏi về Nectarine, yellow, flesh & skin, fresh, raw

100 g Nectarine, yellow, flesh & skin, fresh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Nectarine, yellow, flesh & skin, fresh, raw có 46 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nectarine, yellow, flesh & skin, fresh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Nectarine, yellow, flesh & skin, fresh, raw có 23 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nectarine, yellow, flesh & skin, fresh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Nectarine, yellow, flesh & skin, fresh, raw có 69 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nectarine, yellow, flesh & skin, fresh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Nectarine, yellow, flesh & skin, fresh, raw có 92 kcal, gồm 1,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Nectarine, yellow, flesh & skin, fresh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Nectarine, yellow, flesh & skin, fresh, raw có 115 kcal, gồm 2,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ