Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 8 g —
  • Natri 1,3 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,8 g8,9 g0,1 g
50 g50 g220,4 g4,5 g0,1 g
150 g150 g651,2 g13 g0,2 g
200 g200 g861,6 g18 g0,2 g
250 g250 g1082 g22 g0,3 g

Câu hỏi về Peach, yellow, fresh

100 g Peach, yellow, fresh có bao nhiêu calo?

100 g Peach, yellow, fresh có 43 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Peach, yellow, fresh có bao nhiêu calo?

50 g Peach, yellow, fresh có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Peach, yellow, fresh có bao nhiêu calo?

150 g Peach, yellow, fresh có 65 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Peach, yellow, fresh có bao nhiêu calo?

200 g Peach, yellow, fresh có 86 kcal, gồm 1,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Peach, yellow, fresh có bao nhiêu calo?

250 g Peach, yellow, fresh có 108 kcal, gồm 2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ