Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peach, yellow, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb8,9 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 8 g —
- Natri 1,3 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 0,8 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,4 g | 4,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 1,2 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 1,6 g | 18 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 2 g | 22 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Peach, yellow, fresh
100 g Peach, yellow, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Peach, yellow, fresh có 43 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Peach, yellow, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Peach, yellow, fresh có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Peach, yellow, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Peach, yellow, fresh có 65 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Peach, yellow, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Peach, yellow, fresh có 86 kcal, gồm 1,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Peach, yellow, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Peach, yellow, fresh có 108 kcal, gồm 2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ