Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb6,6 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 6,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 0,5 g | 6,6 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,3 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 0,8 g | 9,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 1 g | 13 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 1,3 g | 17 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mận vàng
100 g Mận vàng có bao nhiêu calo?
100 g Mận vàng có 30 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Mận vàng có bao nhiêu calo?
50 g Mận vàng có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mận vàng có bao nhiêu calo?
150 g Mận vàng có 45 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Mận vàng có bao nhiêu calo?
200 g Mận vàng có 60 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Mận vàng có bao nhiêu calo?
250 g Mận vàng có 75 kcal, gồm 1,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 007350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ