Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kiwi vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb12 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 1 g | 12 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,5 g | 6,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 1,5 g | 19 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 2 g | 25 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 2,5 g | 31 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kiwi vàng
100 g Kiwi vàng có bao nhiêu calo?
100 g Kiwi vàng có 66 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Kiwi vàng có bao nhiêu calo?
50 g Kiwi vàng có 33 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Kiwi vàng có bao nhiêu calo?
150 g Kiwi vàng có 99 kcal, gồm 1,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Kiwi vàng có bao nhiêu calo?
200 g Kiwi vàng có 132 kcal, gồm 2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Kiwi vàng có bao nhiêu calo?
250 g Kiwi vàng có 165 kcal, gồm 2,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 3219 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ