Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 7,6 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,8 µg 1%
  • Vitamin C 3,4 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 4,2 mg 0%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 6,7 mg 2%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g450,7 g9,8 g–
50 g50 g220,3 g4,9 g–
150 g150 g671 g15 g–
200 g200 g891,4 g20 g–
250 g250 g1111,7 g25 g–

Câu hỏi về Đào thịt vàng

100 g Đào thịt vàng có bao nhiêu calo?

100 g Đào thịt vàng có 45 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,8 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Đào thịt vàng có bao nhiêu calo?

50 g Đào thịt vàng có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Đào thịt vàng có bao nhiêu calo?

150 g Đào thịt vàng có 67 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Đào thịt vàng có bao nhiêu calo?

200 g Đào thịt vàng có 89 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Đào thịt vàng có bao nhiêu calo?

250 g Đào thịt vàng có 111 kcal, gồm 1,7 g đạm, 25 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ