Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 7,6 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 77 µg 9%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g370,9 g7,6 g0,2 g
50 g50 g190,4 g3,8 g0,1 g
150 g150 g561,3 g11 g0,3 g
200 g200 g741,7 g15 g0,4 g
250 g250 g932,2 g19 g0,5 g

Câu hỏi về Watermelon, flesh, raw

100 g Watermelon, flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Watermelon, flesh, raw có 37 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Watermelon, flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Watermelon, flesh, raw có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Watermelon, flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Watermelon, flesh, raw có 56 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Watermelon, flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Watermelon, flesh, raw có 74 kcal, gồm 1,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Watermelon, flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Watermelon, flesh, raw có 93 kcal, gồm 2,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1121 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ