Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dưa hấu
Calo và thông tin dinh dưỡng
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 0,5 g | 8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,3 g | 4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 0,8 g | 12 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 1 g | 16 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 1,3 g | 20 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dưa hấu
100 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?
100 g Dưa hấu có 36 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?
50 g Dưa hấu có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?
150 g Dưa hấu có 54 kcal, gồm 0,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?
200 g Dưa hấu có 72 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?
250 g Dưa hấu có 90 kcal, gồm 1,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ