Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dưa lưới
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 0,6 g | 6 g | – |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,3 g | 3 g | – |
| 150 g | 150 g | 41 | 0,9 g | 9 g | – |
| 200 g | 200 g | 54 | 1,2 g | 12 g | – |
| 250 g | 250 g | 68 | 1,5 g | 15 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dưa lưới
Làm sao chọn dưa lưới chín ngon?
Chọn quả cầm chắc tay, vỏ có lưới nổi rõ và màu tương đối đồng đều, không có chỗ mềm nhũn hay nứt. Quả chín thường thơm nhẹ ở cuống và hơi nhún khi ấn nhẹ phần đáy; tránh quả có mùi lên men.
Dưa lưới chưa chín nên để ở đâu?
Để nguyên quả ở nhiệt độ phòng, tránh nắng trực tiếp, cho đến khi có mùi thơm nhẹ và phần đáy hơi mềm khi ấn. Khi đã chín, chuyển vào tủ lạnh để làm chậm quá trình mềm nhũn.
Dưa lưới đã cắt nên bảo quản thế nào?
Bọc kín phần dưa đã cắt hoặc cho vào hộp kín rồi cất trong tủ lạnh; nên dùng trong vài ngày. Đừng để dưa đã cắt ở nhiệt độ phòng quá lâu, nhất là khi trời nóng.
Có cần rửa vỏ dưa lưới trước khi bổ không?
Có. Rửa và chà nhẹ vỏ dưới vòi nước sạch trước khi cắt, vì dao có thể kéo bụi bẩn từ lớp vỏ lưới vào phần thịt quả; sau đó dùng dao và thớt sạch.
Dưa lưới ăn với gì ngon?
Dưa lưới hợp với sữa chua, bạc hà, chanh và các loại quả mọng trong món salad trái cây. Bạn cũng có thể xay sinh tố với sữa chua, hoặc dùng những viên dưa lạnh trong món khai vị với thịt nguội.
Dưa lưới có thể dùng làm món gì ngoài ăn tươi?
Xay dưa lưới với đá thành sinh tố, hoặc nghiền nhẹ phần thịt quả với chút nước cốt chanh rồi làm kem que. Nếu nướng, cắt miếng lớn và áp chảo nhanh trên vỉ nóng để mặt ngoài xém nhẹ mà ruột vẫn mọng.
Dưa lưới khác dưa hấu ở điểm nào?
Dưa lưới thường có phần thịt chắc, thơm và ít mọng nước hơn dưa hấu; dưa hấu có ruột giòn, nhiều nước và thường ăn thành miếng lớn. Dưa lưới cũng dễ cắt thành viên để trộn salad hoặc dùng với sữa chua.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2234 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ