Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dưa lưới ruột vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb5,4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,5 g | 5,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,3 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 0,8 g | 8,1 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1,1 g | 11 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 1,3 g | 14 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dưa lưới ruột vàng
100 g Dưa lưới ruột vàng có bao nhiêu calo?
100 g Dưa lưới ruột vàng có 28 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Dưa lưới ruột vàng có bao nhiêu calo?
50 g Dưa lưới ruột vàng có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Dưa lưới ruột vàng có bao nhiêu calo?
150 g Dưa lưới ruột vàng có 42 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Dưa lưới ruột vàng có bao nhiêu calo?
200 g Dưa lưới ruột vàng có 56 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Dưa lưới ruột vàng có bao nhiêu calo?
250 g Dưa lưới ruột vàng có 70 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) E046 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ