Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo gỗ
Calo và thông tin dinh dưỡng
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb7,5 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất xơ 5,2 g 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 3,1 g | 7,5 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 1,6 g | 3,8 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 4,7 g | 11 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 6,3 g | 15 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 7,9 g | 19 g | 9,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Táo gỗ
100 g Táo gỗ có bao nhiêu calo?
100 g Táo gỗ có 78 kcal, gồm 3,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Táo gỗ có bao nhiêu calo?
50 g Táo gỗ có 39 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Táo gỗ có bao nhiêu calo?
150 g Táo gỗ có 117 kcal, gồm 4,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Táo gỗ có bao nhiêu calo?
200 g Táo gỗ có 156 kcal, gồm 6,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Táo gỗ có bao nhiêu calo?
250 g Táo gỗ có 195 kcal, gồm 7,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) E067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ